lử thử lừ thừ

lử thử lừ thừ

Một chú rùa bò lử thử lừ thừ trên con đường mòn.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
    • Trạng thái chậm chạp, uể oải, thiếu linh hoạt: "lử thử lừ thừ" mô tả dáng điệu hoặc hành động của một người (hoặc vật) diễn ra một cách ì ạch, không nhanh nhẹn, như không sức sống hoặc thiếu sự tập trung.
    • Sự lề mề, kéo dài không dứt khoát: Từ này còn dùng để chỉ cách làm việc hoặc phản ứng chậm chạp, gây cảm giác khó chịu cho người khác.
dụ sử dụng
  • (Anh ta di chuyển chậm chạp, uể oải, không chịu đứng dậy một cách nhanh chóng.)
  • (Cái máy hoạt động ì ạch, không hiệu quả.)
  • (Đừng hành động chậm chạp, lề mề nữa, chúng ta sắp bị muộn giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lử thử lừ thừ" kết hợp với "làm": chỉ việc làm một cách miễn cưỡng, không tập trung.

    • lử thử lừ thừ làm bài tập, chẳng chịu tập trung. ( làm bài tập một cách uể oải, không tinh thần.)
  • "lử thử lừ thừ" với "đi": mô tả dáng đi chậm chạp, bước.

    • cụ lử thử lừ thừ đi ra vườn. ( cụ đi chậm chạp, ì ạch ra vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lừ thừ (tính từ): chậm chạp, uể oải (dạng ngắn hơn của "lử thử lừ thừ").

    • Anh ấy lừ thừ như người mất hồn. (Anh ấy chậm chạp, thiếu sinh khí.)
  • Lờ đờ (tính từ): trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống, thường liên quan đến mắt hoặc dáng vẻ.

    • Mắt lờ đờ thiếu ngủ. (Mắt mệt mỏi, không linh hoạt.)
  • Lề mề (tính từ): chậm chạp, kéo dài thời gian, không dứt khoát.

    • Tính lề mề nên hay trễ hẹn. (Tính chậm chạp nên hay bị muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chậm chạp: di chuyển hoặc hành động với tốc độ thấp.
  • Uể oải: trạng thái thiếu năng lượng, mệt mỏi.
  • Ì ạch: nặng nề, khó di chuyển hoặc hoạt động.
  • Lờ phờ: lờ đờ, thiếu tỉnh táo.
Thành ngữ liên quan
  • Lử thử như rùa: so sánh sự chậm chạp với con rùa.
    • đi lử thử như rùa, ai cũng sốt ruột. ( đi chậm chạp như rùa, ai cũng nóng lòng.)