lử thử lừ thừ
Định nghĩa
- Tính từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
- Trạng thái chậm chạp, uể oải, thiếu linh hoạt: "lử thử lừ thừ" mô tả dáng điệu hoặc hành động của một người (hoặc vật) diễn ra một cách ì ạch, không nhanh nhẹn, như không có sức sống hoặc thiếu sự tập trung.
- Sự lề mề, kéo dài không dứt khoát: Từ này còn dùng để chỉ cách làm việc hoặc phản ứng chậm chạp, gây cảm giác khó chịu cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta di chuyển chậm chạp, uể oải, không chịu đứng dậy một cách nhanh chóng.)
- (Cái máy hoạt động ì ạch, không hiệu quả.)
- (Đừng có hành động chậm chạp, lề mề nữa, chúng ta sắp bị muộn giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lử thử lừ thừ" kết hợp với "làm": chỉ việc làm một cách miễn cưỡng, không tập trung.
- Nó lử thử lừ thừ làm bài tập, chẳng chịu tập trung. (Nó làm bài tập một cách uể oải, không có tinh thần.)
"lử thử lừ thừ" với "đi": mô tả dáng đi chậm chạp, lê bước.
- Bà cụ lử thử lừ thừ đi ra vườn. (Bà cụ đi chậm chạp, ì ạch ra vườn.)
Biến thể và từ gần giống
Lừ thừ (tính từ): chậm chạp, uể oải (dạng ngắn hơn của "lử thử lừ thừ").
- Anh ấy lừ thừ như người mất hồn. (Anh ấy chậm chạp, thiếu sinh khí.)
Lờ đờ (tính từ): trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống, thường liên quan đến mắt hoặc dáng vẻ.
- Mắt nó lờ đờ vì thiếu ngủ. (Mắt nó mệt mỏi, không linh hoạt.)
Lề mề (tính từ): chậm chạp, kéo dài thời gian, không dứt khoát.
- Tính nó lề mề nên hay trễ hẹn. (Tính nó chậm chạp nên hay bị muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Chậm chạp: di chuyển hoặc hành động với tốc độ thấp.
- Uể oải: trạng thái thiếu năng lượng, mệt mỏi.
- Ì ạch: nặng nề, khó di chuyển hoặc hoạt động.
- Lờ phờ: lờ đờ, thiếu tỉnh táo.
Thành ngữ liên quan
- Lử thử như rùa: so sánh sự chậm chạp với con rùa.
- Nó đi lử thử như rùa, ai cũng sốt ruột. (Nó đi chậm chạp như rùa, ai cũng nóng lòng.)